đa sầu

Học thuật
Thân thiện
đa sầu

Một phụ nữ đa sầu ngồi bên cửa sổ nhìn ra mưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay buồn rầu, dễ cảm thấy buồn: "đa sầu" dùng để miêu tả tính cách hay tâm trạng của một người thường xuyên cảm thấy buồn , u sầu.
    • khuynh hướng trầm , ưu : Chỉ trạng thái tinh thần dễ rơi vào nỗi buồn hoặc suy .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tính nàng vốn đa sầu, dễ xúc động trước cảnh chia ly. (Tính ấy vốn hay buồn rầu, dễ xúc động trước cảnh chia ly.)
    • Một con người đa sầu thường nhìn đời bằng đôi mắt ảm đạm. (Một con người hay buồn rầu thường nhìn đời bằng đôi mắt ảm đạm.)
    • Thơ của ông mang âm hưởng đa sầu, phản chiếu nội tâm phức tạp. (Thơ của ông mang âm hưởng u sầu, phản chiếu nội tâm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đa sầu đa cảm": Cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh tính cách vừa hay buồn (đa sầu) vừa dễ xúc động, dễ rung cảm (đa cảm). Đây một đặc điểm tính cách thường thấy trong văn chương.
    • Nhân vật nữ chính trong tiểu thuyết một gái đa sầu đa cảm. (Nhân vật nữ chính trong tiểu thuyết một gái vừa hay buồn vừa dễ xúc động.)
Biến thể từ liên quan
  • Sầu (danh từ/tính từ): nỗi buồn, buồn rầu. Đây yếu tố Hán Việt cấu tạo nên từ "đa sầu".
  • Đa cảm (tính từ): dễ xúc động, dễ rung cảm trước ngoại cảnh. Thường đi cùng với "đa sầu".
  • U sầu (tính từ): buồn rầu, ảm đạm. Có nghĩa gần giống nhưng nhấn mạnh vào trạng thái buồn hiện tại hơn tính cách.
  • Sầu muộn (tính từ): buồn phiền, ưu .
Từ đồng nghĩa
  • Hay buồn: thường xuyên tâm trạng buồn .
  • Ưu : nhiều nỗi lo nghĩ, trầm dẫn đến buồn.
  • Trầm : tính chất trầm lặng, suy .
Từ trái nghĩa
  • Lạc quan: cái nhìn tích cực, vui vẻ về tương lai.
  • Vui vẻ: tâm trạng hân hoan, thoải mái.
  • Hồn nhiên: vô tư, không lo nghĩ, buồn phiền.
Lưu ý sử dụng
  • "Đa sầu" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương hơn so với cách nói "hay buồn" thông thường.
  • Từ này thường dùng để miêu tả tính cách bẩm sinh hoặc một đặc điểm tâm lý lâu dài của con người, hơn một tâm trạng buồn nhất thời.
  • Trong văn học, "đa sầu" thường gắn với hình tượng những người nghệ sĩ, các nhân vật tài hoa hoặc những người đời sống nội tâm phong phú.
đa sầu

Một phụ nữ đa sầu ngồi bên cửa sổ nhìn ra mưa.

  1. tt. (H. sầu: buồn rầu) Hay buồn rầu: Một phụ nữ đa sầu.

Từ chứa "đa sầu"

Proverbs and Idioms